晷Chữ đơn晷guǐNghĩa tiếng Việtđồng hồ mặt trời1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đồng hồ mặt trờiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.寸晷cùnguǐxem 寸阴 (cùnyīn)日晷rìguǐđồng hồ mặt trời焚膏继晷féngāojìguǐ[焚膏繼晷]đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm日无暇晷rìwúxiáguǐ[日無暇晷]không có thời gian rảnh (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →