Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焚膏继晷

Phồn thể: [焚膏繼晷]
féngāojìguǐ
Nghĩa tiếng Việtđốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
  • 4 chữ
  • 48 nét

Nghĩa

  1. 1 đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập