智能卡Từ ghép智能卡zhìnéngkǎNghĩa tiếng Việtthẻ thông minh3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thẻ thông minhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.智(văn học) khôn ngoan; trí tuệTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →卡[tạp]dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →