Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗桩

Phồn thể: [暗樁]
ànzhuāng
Nghĩa tiếng Việtcọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua
  2. 2 (nghĩa bóng) chỉ điểm
  3. 3 gián điệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập