Từ ghép
暗淡
Nghĩa tiếng Việttối; mờ (ánh sáng); xỉn (màu); xám xịt; (nghĩa bóng) ảm đạm; mịt mờ
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tối; mờ (ánh sáng); xỉn (màu); xám xịt
- 2 (nghĩa bóng) ảm đạm; mịt mờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.