Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暗滞

Phồn thể: [暗滯]
ànzhì
Nghĩa tiếng Việtxỉn màu (nước da)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 xỉn màu (nước da)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập