Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

暴

bào
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; bạo lực; tàn nhẫn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

暴

Bào
Nghĩa tiếng Việthọ [Bao4]
  • 1 chữ
  • 15 nét