Chữ đơnChữ đa âm
暴
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; bạo lực; tàn nhẫn
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đột ngột
- 2 bạo lực
- 3 tàn nhẫn
- 4 cho thấy hoặc phơi bày
- 5 làm tổn thương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暴雨[bạo vũ]Cấp: HSK 5mưa xối xả; cơn mưa bão
- 暴力[bạo lực]Cấp: HSK 6bạo lực; cưỡng lực
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 暴利[bạo lợi]Cấp: HSK 7–9lợi nhuận khổng lồ đột ngột
- 暴躁[bạo tháo]Cấp: HSK 7–9nóng nảy; dễ cáu
- 粗暴[thô bạo]Cấp: HSK 7–9thô lỗ; cục cằn; thô bạo; dữ dội; khắc nghiệt
- 风暴[風暴][phong bạo]Cấp: HSK 7–9bão; cơn bão; chấn động dữ dội; bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)
- 暴风骤雨[暴風驟雨][bạo phong sậu vũ]Cấp: HSK 7–9gió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tố
- 雹暴bão mưa đá
- 暴毙[暴斃]chết đột ngột
- 暴病phát bệnh nặng đột ngột
- 暴打đánh đập tàn bạo