Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴力分拣

Phồn thể: [暴力分揀]
bàolìfēnjiǎn
Nghĩa tiếng Việtxử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
  • 4 chữ
  • 29 nét