Từ ghép
暴力法
Nghĩa tiếng Việtphương pháp bạo lực; sử dụng sức mạnh cơ bắp; brute force (tin học)
- 3 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phương pháp bạo lực
- 2 sử dụng sức mạnh cơ bắp
- 3 brute force (tin học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.