Từ ghép
暴殄天物
Nghĩa tiếng Việtphung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh
- 2 không biết tiết kiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.