Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

曦

xī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) ánh nắng (thường là sáng sớm)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập