Từ ghép
曲意逢迎
Nghĩa tiếng Việtcúi đầu trước mọi điều ai đó nói hoặc làm; hành động khúm núm để lấy lòng
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúi đầu trước mọi điều ai đó nói hoặc làm
- 2 hành động khúm núm để lấy lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.