Từ ghép
曲突徙薪
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy) (thành ngữ); nghĩa bóng: thực hiện biện pháp phòng ngừa
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bẻ ống khói và dời củi (để phòng cháy) (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thực hiện biện pháp phòng ngừa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.