Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曳光弹

Phồn thể: [曳光彈]
yèguāngdàn
Nghĩa tiếng Việtđạn vạch đường; đạn truy vết
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa