曳步舞Từ ghép曳步舞yèbùwǔNghĩa tiếng Việtnhảy shuffle3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhảy shufflePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.曳kéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →