Houzii
← Từ điển
Từ ghép

更鼓

gēnggǔ
Nghĩa tiếng Việttrống điểm canh; phách của người gác đêm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trống điểm canh
  2. 2 phách của người gác đêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập