Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾国藩

Phồn thể: [曾國藩]
Zēng Guófān
Nghĩa tiếng ViệtTăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh
  • 3 chữ
  • 38 nét