Từ ghép
替罪羔羊
Nghĩa
- 1 kẻ thế tội
- 2 con cừu hiến tế
- 3 giống như 替罪羊
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.