Houzii
← Từ điển
Từ ghép

替罪羔羊

tìzuìgāoyáng
Nghĩa tiếng Việtkẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ thế tội
  2. 2 con cừu hiến tế
  3. 3 giống như 替罪羊

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập