Từ ghép
替身演员
Phồn thể: [替身演員]Nghĩa tiếng Việtdiễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm)
- 2 diễn viên đóng thế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 替[thế]thay thế cho; thay chỗ; thay thếTrang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →