Houzii
← Từ điển
Từ ghép

替身演员

Phồn thể: [替身演員]
tìshēnyǎnyuán
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa