Houzii
← Từ điển
Từ ghép

最多

zuìduō
Nghĩa tiếng Việttối đa; lớn nhất (số lượng); cực đại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối đa
  2. 2 lớn nhất (số lượng)
  3. 3 cực đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập