Từ ghép
月嫂
Nghĩa tiếng Việtngười được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.