Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有希望

yǒuxīwàng
Nghĩa tiếng Việtđầy hy vọng; đầy triển vọng; có tiềm năng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy hy vọng
  2. 2 đầy triển vọng
  3. 3 có tiềm năng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập