Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有节制

Phồn thể: [有節制]
yǒujiézhì
Nghĩa tiếng Việtđiều độ; vừa phải; kiềm chế
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa