Từ ghép
服侍
Nghĩa
- 1 chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
- 2 chăm lo
- 3 trông nom
- 4 hầu hạ
- 5 phục vụ
- 6 cũng viết là 伏侍, xem thêm 服事 (fúshì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.