Houzii
← Từ điển
Từ ghép

服侍

fúshi
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc (bệnh nhân v.v.); chăm lo; trông nom
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
  2. 2 chăm lo
  3. 3 trông nom
  4. 4 hầu hạ
  5. 5 phục vụ
  6. 6 cũng viết là 伏侍, xem thêm 服事 (fúshì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập