Houzii
← Từ điển
Từ ghép

服软

Phồn thể: [服軟]
fúruǎn
Nghĩa tiếng Việtthừa nhận thất bại; nhượng bộ; nhận sai
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thừa nhận thất bại
  2. 2 nhượng bộ
  3. 3 nhận sai
  4. 4 xin lỗi
  5. 5 dễ bị thuyết phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập