Từ ghép
服软
Phồn thể: [服軟]Nghĩa
- 1 thừa nhận thất bại
- 2 nhượng bộ
- 3 nhận sai
- 4 xin lỗi
- 5 dễ bị thuyết phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.