Từ ghép
朔望潮
Nghĩa tiếng Việttriều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)
- 3 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.