朗姆酒Từ ghép朗姆酒lǎngmǔjiǔNghĩa tiếng Việtrượu rum (từ mượn)3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rượu rum (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.朗rõ ràng; sáng sủaTrang chữ →姆người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ; (cũ) nữ gia sưTrang chữ →酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →