Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝贡

Phồn thể: [朝貢]
cháogòng
Nghĩa tiếng Việtcống nạp (cho hoàng đế)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cống nạp (cho hoàng đế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập