Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝露暮霭

Phồn thể: [朝露暮靄]
zhāolùmù'ǎi
Nghĩa tiếng Việtsáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững
  • 4 chữ
  • 66 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du
  2. 2 không bền vững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập