Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木栅

Phồn thể: [木柵]
Mùzhà
Nghĩa tiếng ViệtMuzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập