Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木栅线

Phồn thể: [木柵線]
Mùzhàxiàn
Nghĩa tiếng ViệtTuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山线 (Wénshānxiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập