Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未命名

wèimìngmíng
Nghĩa tiếng Việtchưa có tiêu đề; chưa được đặt tên; không tên
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chưa có tiêu đề
  2. 2 chưa được đặt tên
  3. 3 không tên
  4. 4 vô danh
  5. 5 tên không rõ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập