Từ ghép
未命名
Nghĩa
- 1 chưa có tiêu đề
- 2 chưa được đặt tên
- 3 không tên
- 4 vô danh
- 5 tên không rõ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.