未提及Từ ghép未提及wèitíjíNghĩa tiếng Việtkhông được đề cập3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không được đề cậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →