未敢苟同Từ ghép未敢苟同wèigǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǒutóngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtkhông thể đồng ý4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không thể đồng ýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →敢[cám]dám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muộiTrang chữ →苟(văn học) nếu thật sự; (hình thức kết hợp) cẩu thả; sơ suất; (hình thức kết hợp) tạm thờiTrang chữ →同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →