Houzii
← Từ điển
Từ ghép

末位淘汰

mòwèitáotài
Nghĩa tiếng Việtsa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất; loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sa thải nhân viên có hiệu suất kém nhất
  2. 2 loại bỏ thí sinh có thành tích kém nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập