Từ ghép
本币
Phồn thể: [本幣]Nghĩa tiếng Việttiền tệ địa phương; tiền tệ của chúng ta; viết tắt của 本位貨幣|本位货币
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền tệ địa phương
- 2 tiền tệ của chúng ta
- 3 viết tắt của 本位貨幣|本位货币
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.