Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

札

Phồn thể: [剳]
zhá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 札 (zhá)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

札

Phồn thể: [劄]
zhá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 札 (zhá)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

札

zhá
Nghĩa tiếng Việtmảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại); một loại văn kiện quan phủ (thời xưa); thư
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa