Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朱粉

zhūfěn
Nghĩa tiếng Việtchì đỏ oxit Pb3O4; phấn đỏ và chì trắng; mỹ phẩm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chì đỏ oxit Pb3O4
  2. 2 phấn đỏ và chì trắng
  3. 3 mỹ phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập