Từ ghép
朱镕基
Phồn thể: [朱鎔基]Nghĩa tiếng ViệtChu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.