Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杂货摊

Phồn thể: [雜貨攤]
záhuòtān
Nghĩa tiếng Việtquầy bán hàng tạp hóa
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 quầy bán hàng tạp hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập