Houzii
← Từ điển
Từ ghép

权威性

Phồn thể: [權威性]
quánwēixìng
Nghĩa tiếng Việtcó thẩm quyền; (có) uy quyền
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thẩm quyền
  2. 2 (có) uy quyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập