Houzii
← Từ điển
Từ ghép

李亚鹏

Phồn thể: [李亞鵬]
Lǐ Yàpéng
Nghĩa tiếng ViệtLi Yapeng (1971-), nam diễn viên Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Li Yapeng (1971-), nam diễn viên Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập