Houzii
← Từ điển
Từ ghép

李岚清

Phồn thể: [李嵐清]
Lǐ Lánqīng
Nghĩa tiếng ViệtLý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Lý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập