Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杏仁体

Phồn thể: [杏仁體]
xìngréntǐ
Nghĩa tiếng Việthạch hạnh nhân
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 hạch hạnh nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập