杏仁核Từ ghép杏仁核xìngrénhéNghĩa tiếng Việthạch hạnh nhân3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạch hạnh nhânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.杏mơ; hạnh nhânTrang chữ →仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →核[hạch]hạt nhân; đá; hạchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →