Từ ghép
杏林区
Phồn thể: [杏林區]Nghĩa tiếng Việtquận Hưng Lâm của thành phố Hạ Môn 厦门市 (Xiàménshì) (đổi tên thành quận Hải Thương 海沧区 (HǎicāngQū) năm 2003)
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 quận Hưng Lâm của thành phố Hạ Môn 厦门市 (Xiàménshì) (đổi tên thành quận Hải Thương 海沧区 (HǎicāngQū) năm 2003)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.