Từ ghép
束手就擒
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 束[thút]buộc; bó; góiTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 擒bắt giữTrang chữ →