Houzii
← Từ điển
Từ ghép

束手就擒

shùshǒujiùqín
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa