Houzii
← Từ điển
Từ ghép

条条框框

Phồn thể: [條條框框]
tiáotiáokuàngkuàng
Nghĩa tiếng Việtkhuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa