Từ ghép
条条框框
Phồn thể: [條條框框]Nghĩa tiếng Việtkhuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
- 2 quy định và hạn chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 条[điều]con, chiếc, sợi, điều (lượng từ cho vật thon dài: đường, sông, cá, quần, váy)Trang chữ →
- 框khung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổTrang chữ →
- 框khung (ví dụ: khung cửa); vỏ; bóng: khuôn khổTrang chữ →