Từ ghép
松垮
Phồn thể: [鬆垮]Nghĩa
- 1 không kỷ luật
- 2 lỏng lẻo
- 3 chểnh mảng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.