Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松潘

Sōngpān
Nghĩa tiếng Việthuyện Tùng Phan (tiếng Tây Tạng: zung chu rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương A Bá 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tùng Phan (tiếng Tây Tạng: zung chu rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương A Bá 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập